bày việc
Một người đàn ông đang bày việc bằng cách yêu cầu sắp xếp lại những chiếc ghế một cách không cần thiết.
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày đặt, sắp xếp công việc một cách không cần thiết hoặc rườm rà: Hành động tạo ra hoặc sắp xếp những việc làm, nhiệm vụ một cách phức tạp, hình thức, thường gây phiền phức cho người khác.
- Gây ra chuyện, tạo ra việc không đáng có: Hành động cố ý tạo nên tình huống, công việc rắc rối từ những điều đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông chủ mới hay bày việc khiến nhân viên mệt mỏi. (Ông chủ mới thường đặt ra nhiều việc hình thức, làm nhân viên cảm thấy áp lực.)
- Đừng có bày việc ra cho thêm rắc rối! (Đừng có gây thêm chuyện phức tạp từ việc đơn giản!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bày việc bày chuyện": cụm từ nhấn mạnh việc gây ra nhiều phiền phức, rắc rối không cần thiết.
- Anh ta suốt ngày bày việc bày chuyện trong gia đình. (Anh ta luôn tạo ra những mâu thuẫn, công việc rườm rà trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bày chuyện (động từ): gây ra chuyện, tạo nên mâu thuẫn, rắc rối — nghĩa tương tự như "bày việc".
- Bày đặt (động từ): sắp xếp, bố trí một cách kiểu cách, hình thức và thường không thực chất.
- Gây chuyện (động từ): chủ động tạo ra sự việc, tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
- Gây sự: tạo ra mâu thuẫn, tranh cãi.
- Thêm việc: làm cho có thêm công việc không cần thiết.
- Làm phức tạp hoá: khiến một vấn đề trở nên rắc rối hơn bản chất của nó.
Thành ngữ liên quan
- Bày việc tầm phào: bày đặt, tạo ra những việc vô ích, vớ vẩn.
- Cứ ngồi không lại đi bày việc tầm phào. (Khi không có việc gì lại đi tạo ra những chuyện không đâu.)